ngăn chặn

Học thuật
Thân thiện
ngăn chặn

Cảnh sát giao thông ngăn chặn một chiếc xe máy vượt đèn đỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động làm cho một sự việc, hoạt động xấu hoặc không mong muốn phải dừng lại, không thể tiếp tục diễn ra hoặc lan rộng: "Ngăn chặn" thể hiện nỗ lực chủ động để chấm dứt hoặc hạn chế một quá trình tiêu cực đang xảy ra hoặc nguy cơ xảy ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính quyền đang nỗ lực ngăn chặn dịch bệnh lây lan trong cộng đồng.
    • Cần biện pháp mạnh mẽ để ngăn chặn nạn phá rừng trái phép.
    • Hệ thống tường lửa giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngăn chặn từ xa": hành động ngăn chặn ngay từ giai đoạn đầu, khi mối đe dọa mới manh nha, chưa phát triển mạnh.

    • Chiến lược an ninh tập trung vào việc ngăn chặn từ xa các nguy cơ khủng bố.
  • "Ngăn chặn hiệu quả": nhấn mạnh đến tính chất kết quả của hành động ngăn chặn.

    • Biện pháp này đã ngăn chặn hiệu quả làn sóng buôn lậu qua biên giới.
Biến thể từ gần giống
  • Ngăn cản (động từ): có nghĩa gần giống, chỉ hành động can thiệp để không cho một việc đó xảy ra, nhưng thường mang sắc thái nhẹ hơn, có thể áp dụng cho cả những việc không hoàn toàn tiêu cực.
  • Chặn đứng (động từ): nhấn mạnh đến việc làm dừng lại hoàn toàn một cái đó đang diễn tiến, thường mang tính quyết liệt, tức thời.
  • Phòng ngừa (động từ): tập trung vào việc thực hiện các biện pháp từ trước để sự việc xấu không xảy ra, thiên về tính phòng bị hơn đối phó với sự việc đang diễn ra.
Từ đồng nghĩa
  • Cản phá: (thường dùng trong quân sự, thể thao) hành động chủ động chống lại làm thất bại ý đồ, cuộc tấn công của đối phương.
  • Bài trừ: hành động loại bỏ, chống lại một cái đó bị coi xấu xa, hại (thường đi với các tệ nạn, hủ tục).
  • Đẩy lùi: làm cho cái xấu, cái hại phải lùi lại, thu hẹp phạm vi hoặc giảm sức ảnh hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ngăn chặn kịp thời: hành động ngăn chặn được thực hiện đúng lúc, trước khi hậu quả nghiêm trọng xảy ra.

    • Nhờ cảnh báo sớm, lực lượng chức năng đã ngăn chặn kịp thời vụ cháy rừng.
  • Ngăn chặn triệt để: hành động ngăn chặn hoàn toàn, không để sót hoặc tái diễn.

    • Mục tiêu phải ngăn chặn triệt để đường dây buôn người.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ngăn chặn")

ngăn chặn

Cảnh sát giao thông ngăn chặn một chiếc xe máy vượt đèn đỏ.

  1. Bắt dừng lại, đứng lại, không cho hoạt động: Ngăn chặn bọn đầu cơ buôn vải.